CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
2054Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xiangjiang New District Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch314551020544湖南湘江新区农村商业银行股份有限公司锦绣分理处
Hunan Xiangjiang New District Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinglian Branch314551020114湖南湘江新区农村商业银行股份有限公司坪连支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch314551030431湖南星沙农村商业银行股份有限公司高桥支行
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanguping Branch314559010127张家界农村商业银行股份有限公司沅古坪支行
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchong Road Branch314559010186张家界农村商业银行股份有限公司天崇路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walking Street Branch314551011074长沙农村商业银行股份有限公司步行街支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiqiao Branch314551009102长沙农村商业银行股份有限公司北桥支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314551005141长沙农村商业银行股份有限公司东山支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314551008100长沙农村商业银行股份有限公司合平支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglian Branch314551006177长沙农村商业银行股份有限公司红莲支行
Hiển thị 8541–8550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.