CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0704Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanxiang Branch314551007049长沙农村商业银行股份有限公司三湘支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangdalong Branch314551009022长沙农村商业银行股份有限公司上大垅支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314551008020长沙农村商业银行股份有限公司人民路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Auto Parts Branch314551005117长沙农村商业银行股份有限公司汽配支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch314551006128长沙农村商业银行股份有限公司韶兴支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Municipal Government Branch314551019069长沙农村商业银行股份有限公司市府支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizishan Branch314551006048长沙农村商业银行股份有限公司狮子山支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoshan Road Branch314551006013长沙农村商业银行股份有限公司韶山路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaofeng Branch314551006097长沙农村商业银行股份有限公司韶峰支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shumuling Branch314551004106长沙农村商业银行股份有限公司树木岭支行
Hiển thị 8541–8550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.