CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
1311Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 314551013117 | 长沙农村商业银行股份有限公司太平支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongmu Branch | 314551013094 | 长沙农村商业银行股份有限公司桐木支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuguang Branch | 314551005027 | 长沙农村商业银行股份有限公司武广支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghu Branch | 314551007032 | 长沙农村商业银行股份有限公司湘湖支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yucheng Branch | 314551006064 | 长沙农村商业银行股份有限公司雨城支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandu Branch | 314551000197 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司官渡支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jili Branch | 314551000113 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司集里支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puji Branch | 314551000404 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司普迹支行 |
| Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimaqiao Branch | 314551082127 | 湖南宁乡农村商业银行股份有限公司白马桥支行 |
| Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liushahe Branch | 314551082524 | 湖南宁乡农村商业银行股份有限公司流沙河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.