CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
3012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch314551030128湖南星沙农村商业银行股份有限公司白沙支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huibu Branch314551030499湖南星沙农村商业银行股份有限公司灰埠分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shichang Branch314551030600湖南星沙农村商业银行股份有限公司石常分理处
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuanhe Branch314551005133长沙农村商业银行股份有限公司川河支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furong North Road Branch314551012018长沙农村商业银行股份有限公司芙蓉北路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furong Road Branch314551007024长沙农村商业银行股份有限公司芙蓉路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Torch Branch314551007065长沙农村商业银行股份有限公司火炬支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinma Branch314551009071长沙农村商业银行股份有限公司金马支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhui Branch314551009151长沙农村商业银行股份有限公司金汇支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintao Branch314551006144长沙农村商业银行股份有限公司金桃支行
Hiển thị 8561–8570 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.