CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
1207Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shutangshan Branch | 314551012075 | 长沙农村商业银行股份有限公司书堂山支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wantian Branch | 314551012067 | 长沙农村商业银行股份有限公司湾田支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangtang Branch | 314551005094 | 长沙农村商业银行股份有限公司双塘支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sutuo Branch | 314551010088 | 长沙农村商业银行股份有限公司苏托支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanjiali Road Branch | 314551005043 | 长沙农村商业银行股份有限公司万家丽路支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongsheng Branch | 314551004114 | 长沙农村商业银行股份有限公司同升支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanjiali Branch | 314551007090 | 长沙农村商业银行股份有限公司万家丽支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongmu Branch | 314551013094 | 长沙农村商业银行股份有限公司桐木支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wufeng Branch | 314551013133 | 长沙农村商业银行股份有限公司五丰支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuguang Branch | 314551005027 | 长沙农村商业银行股份有限公司武广支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.