CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5590Mã khu vực
1007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongding Branch314559010071张家界农村商业银行股份有限公司永定支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dong'an Branch314551008118长沙农村商业银行股份有限公司东岸支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoliang Middle Road Branch314551011146长沙农村商业银行股份有限公司郭亮中路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongwei Branch314551002096长沙农村商业银行股份有限公司红卫支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch314551006021长沙农村商业银行股份有限公司红星支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malanshan Branch314551009047长沙农村商业银行股份有限公司马栏山支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mulian Branch314551002061长沙农村商业银行股份有限公司木莲支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Municipal Government Branch314551019069长沙农村商业银行股份有限公司市府支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch314551008142长沙农村商业银行股份有限公司团结支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiaoma Branch314551004042长沙农村商业银行股份有限公司跳马支行
Hiển thị 8581–8590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.