CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
3066Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Road Branch | 314551030667 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司红旗路支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langli Branch | 314551030193 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司榔梨支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malin Branch | 314551030273 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司麻林分理处 |
| Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziwu Road Branch | 314559010160 | 张家界农村商业银行股份有限公司子午路支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314551001010 | 长沙农村商业银行股份有限公司 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtuo Branch | 314551005176 | 长沙农村商业银行股份有限公司长托支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch | 314551010096 | 长沙农村商业银行股份有限公司大星支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingzi Branch | 314551012059 | 长沙农村商业银行股份有限公司丁字支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Getang Branch | 314551011058 | 长沙农村商业银行股份有限公司格塘支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guitang Branch | 314551004026 | 长沙农村商业银行股份有限公司圭塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.