CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhechong Branch314551000349湖南浏阳农村商业银行股份有限公司枨冲支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caichang Road Branch314551000783湖南浏阳农村商业银行股份有限公司才常路支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyi Branch314551000130湖南浏阳农村商业银行股份有限公司百宜分理处
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunkou Branch314551000496湖南浏阳农村商业银行股份有限公司淳口支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314551000068湖南浏阳农村商业银行股份有限公司城东分理处
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gugang Branch314551000189湖南浏阳农村商业银行股份有限公司古港支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandu Branch314551000197湖南浏阳农村商业银行股份有限公司官渡支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Plaza Branch314551000121湖南浏阳农村商业银行股份有限公司广场分理处
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch314551000603湖南浏阳农村商业银行股份有限公司官桥支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guizhai East Road Branch314551000041湖南浏阳农村商业银行股份有限公司圭斋东路分理处
Hiển thị 8621–8630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.