CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0065Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiang Branch | 314551000654 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司溪江支行 |
| Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Batang Branch | 314551082276 | 湖南宁乡农村商业银行股份有限公司坝塘支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaihui Branch | 314551030110 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司开慧支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muyun Branch | 314551030634 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司暮云分理处 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pailou Branch | 314551030618 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司牌楼分理处 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chezhan North Road Branch | 314551016011 | 长沙农村商业银行股份有限公司车站北路支行 |
| Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luotaping Branch | 314559010348 | 张家界农村商业银行股份有限公司罗塔坪分理处 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengting Branch | 314551009160 | 长沙农村商业银行股份有限公司凤亭支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furong Branch | 314551007016 | 长沙农村商业银行股份有限公司芙蓉支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seoul Branch | 314551008079 | 长沙农村商业银行股份有限公司汉城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.