CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
1006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhounan Branch314551010061长沙农村商业银行股份有限公司周南支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziyuan Branch314551015016长沙农村商业银行股份有限公司梓园支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuojiatang Branch314551006056长沙农村商业银行股份有限公司左家塘支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuchangping Branch314551013035长沙农村商业银行股份有限公司雨厂坪支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314551000017湖南浏阳农村商业银行股份有限公司
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Road Branch314551000105湖南浏阳农村商业银行股份有限公司白沙路分理处
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyuan Branch314551000718湖南浏阳农村商业银行股份有限公司百园支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baijia Branch314551000582湖南浏阳农村商业银行股份有限公司柏加支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beisheng Branch314551000611湖南浏阳农村商业银行股份有限公司北盛支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changping Branch314551000092湖南浏阳农村商业银行股份有限公司长坪分理处
Hiển thị 8611–8620 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.