CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0709Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanjiali Branch314551007090长沙农村商业银行股份有限公司万家丽支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuexi Branch314551011111长沙农村商业银行股份有限公司悦喜支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Plaza Branch314551000121湖南浏阳农村商业银行股份有限公司广场分理处
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahu Branch314551000620湖南浏阳农村商业银行股份有限公司达浒支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoxi Branch314551000734湖南浏阳农村商业银行股份有限公司蕉溪支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shashi Branch314551000461湖南浏阳农村商业银行股份有限公司沙市支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshui Branch314551000742湖南浏阳农村商业银行股份有限公司筱水支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanjia Branch314551000084湖南浏阳农村商业银行股份有限公司占佳分理处
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhentou Branch314551000357湖南浏阳农村商业银行股份有限公司镇头支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huitang Branch314551082186湖南宁乡农村商业银行股份有限公司灰汤支行
Hiển thị 8531–8540 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.