CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5525Mã khu vực
4048Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilishan Branch | 314552540488 | 湖南醴陵农村商业银行股份有限公司七里山分理处 |
| Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch | 314552540197 | 湖南醴陵农村商业银行股份有限公司新阳支行 |
| Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314552610038 | 湖南炎陵农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luyuan Branch | 314552670157 | 湖南炎陵农村商业银行股份有限公司鹿原支行 |
| Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ship Branch | 314552670165 | 湖南炎陵农村商业银行股份有限公司船形分理处 |
| Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caihuaping Branch | 314552250242 | 湖南攸县农村商业银行股份有限公司菜花坪支行 |
| Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenfugang Branch | 314552540156 | 湖南醴陵农村商业银行股份有限公司神福港支行 |
| Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbao Branch | 314552540293 | 湖南醴陵农村商业银行股份有限公司东堡支行 |
| Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaguan Branch | 314552610054 | 湖南炎陵农村商业银行股份有限公司下关分理处 |
| Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhou Branch | 314552250451 | 湖南攸县农村商业银行股份有限公司大洲分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.