CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5526Mã khu vực
7008Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuikou Branch314552670085湖南炎陵农村商业银行股份有限公司水口支行
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miandu Branch314552670077湖南炎陵农村商业银行股份有限公司沔渡支行
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiayang Branch314552670028湖南炎陵农村商业银行股份有限公司霞阳支行
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ship Branch314552670165湖南炎陵农村商业银行股份有限公司船形分理处
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiacun Branch314552670108湖南炎陵农村商业银行股份有限公司下村分理处
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangtian Branch314552610062湖南炎陵农村商业银行股份有限公司塘田分理处
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaguan Branch314552610054湖南炎陵农村商业银行股份有限公司下关分理处
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcun Branch314552670132湖南炎陵农村商业银行股份有限公司中村分理处
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314552250015湖南攸县农村商业银行股份有限公司
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishi Branch314552250066湖南攸县农村商业银行股份有限公司柏市支行
Hiển thị 8931–8940 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.