CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5526Mã khu vực
1004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjing Branch314552610046湖南炎陵农村商业银行股份有限公司龙井分理处
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiayang Branch314552670028湖南炎陵农村商业银行股份有限公司霞阳支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314552250015湖南攸县农村商业银行股份有限公司
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sifen Branch314552540252湖南醴陵农村商业银行股份有限公司泗汾支行
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longzha Branch314552670124湖南炎陵农村商业银行股份有限公司龙渣分理处
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishi Branch314552250066湖南攸县农村商业银行股份有限公司柏市支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xialing Branch314552540531湖南醴陵农村商业银行股份有限公司下岭分理处
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd.314552670010湖南炎陵农村商业银行股份有限公司
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314552250187湖南攸县农村商业银行股份有限公司大桥分理处
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuang Branch314552540244湖南醴陵农村商业银行股份有限公司官庄支行
Hiển thị 8911–8920 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.