CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5526Mã khu vực
7014Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314552670149湖南炎陵农村商业银行股份有限公司三河支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiping Branch314552250419湖南攸县农村商业银行股份有限公司菜坪分理处
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314552250306湖南攸县农村商业银行股份有限公司城东分理处
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfu Branch314552540084湖南醴陵农村商业银行股份有限公司东富支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malian Branch314552540558湖南醴陵农村商业银行股份有限公司马恋分理处
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiting Branch314552540189湖南醴陵农村商业银行股份有限公司石亭支行
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcun Branch314552670132湖南炎陵农村商业银行股份有限公司中村分理处
Hunan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch314552670173湖南炎陵农村商业银行股份有限公司东风分理处
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojian Branch314552250138湖南攸县农村商业银行股份有限公司高枧支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shantian Branch314552540381湖南醴陵农村商业银行股份有限公司珊田支行
Hiển thị 8891–8900 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.