CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5525Mã khu vực
4005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pukou Branch314552540050湖南醴陵农村商业银行股份有限公司浦口支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liquan Branch314552540201湖南醴陵农村商业银行股份有限公司醴泉支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuijiang Branch314552540121湖南醴陵农村商业银行股份有限公司清水江支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilishan Branch314552540488湖南醴陵农村商业银行股份有限公司七里山分理处
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shantian Branch314552540381湖南醴陵农村商业银行股份有限公司珊田支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenfugang Branch314552540156湖南醴陵农村商业银行股份有限公司神福港支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiting Branch314552540189湖南醴陵农村商业银行股份有限公司石亭支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sifen Branch314552540252湖南醴陵农村商业银行股份有限公司泗汾支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shentan Branch314552540113湖南醴陵农村商业银行股份有限公司沈潭支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangfang Branch314552540507湖南醴陵农村商业银行股份有限公司王坊支行
Hiển thị 8901–8910 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.