CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5525Mã khu vực
4058Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chashanling Branch314552540582湖南醴陵农村商业银行股份有限公司茶山岭分理处
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhitang Branch314552360100湖南茶陵农村商业银行股份有限公司秩堂支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunyang Branch314552360046湖南茶陵农村商业银行股份有限公司云阳支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baitutan Branch314552540041湖南醴陵农村商业银行股份有限公司白兔潭支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bishan Branch314552540429湖南醴陵农村商业银行股份有限公司碧山分理处
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changpokou Branch314552540470湖南醴陵农村商业银行股份有限公司长坡口分理处
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chedunqiao Branch314552540437湖南醴陵农村商业银行股份有限公司车顿桥分理处
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314552540285湖南醴陵农村商业银行股份有限公司城区支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. International New Town Branch314552540404湖南醴陵农村商业银行股份有限公司国际新城分理处
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuli Branch314552540033湖南醴陵农村商业银行股份有限公司富里支行
Hiển thị 8871–8880 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.