CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5523Mã khu vực
6009Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolong Branch314552360095湖南茶陵农村商业银行股份有限公司高陇支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanxi Branch314552360191湖南茶陵农村商业银行股份有限公司浣溪支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sicong Branch314552360054湖南茶陵农村商业银行股份有限公司思聪支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mijiang Branch314552360020湖南茶陵农村商业银行股份有限公司米江支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadong Branch314552360038湖南茶陵农村商业银行股份有限公司下东支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaobei Branch314552360062湖南茶陵农村商业银行股份有限公司腰陂支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yantang Branch314552360118湖南茶陵农村商业银行股份有限公司严塘支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhu Branch314552360142湖南茶陵农村商业银行股份有限公司银湖支行
Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoshi Branch314552360167湖南茶陵农村商业银行股份有限公司枣市支行
Hunan Liling Rural Commercial Bank Co., Ltd.314552540017湖南醴陵农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 8861–8870 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.