CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5550Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Road Branch | 314555000354 | 邵阳农村商业银行股份有限公司五一路支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintan Town Branch | 314555000049 | 邵阳农村商业银行股份有限公司新滩镇支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiangqiao Branch | 314555000387 | 邵阳农村商业银行股份有限公司沿江桥支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiwai Street Branch | 314555000161 | 邵阳农村商业银行股份有限公司西外街支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanjiang Branch | 314555000207 | 邵阳农村商业银行股份有限公司檀江支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiyuan Branch | 314555000137 | 邵阳农村商业银行股份有限公司魏源支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingchun Road Branch | 314555000129 | 邵阳农村商业银行股份有限公司迎春路支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxi Bridge Branch | 314555000418 | 邵阳农村商业银行股份有限公司洋溪桥分理处 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxi Branch | 314555000188 | 邵阳农村商业银行股份有限公司雨溪支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunshui Branch | 314555000274 | 邵阳农村商业银行股份有限公司云水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.