CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5550Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangyuanzhou Branch | 314555000024 | 邵阳农村商业银行股份有限公司状元洲支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxin Road Branch | 314555000170 | 邵阳农村商业银行股份有限公司中心路支行 |
| Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hukou Branch | 314552360183 | 湖南茶陵农村商业银行股份有限公司湖口支行 |
| Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314552360011 | 湖南茶陵农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huotian Branch | 314552360087 | 湖南茶陵农村商业银行股份有限公司火田支行 |
| Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangfang Branch | 314552360126 | 湖南茶陵农村商业银行股份有限公司舲舫支行 |
| Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huju Branch | 314552360134 | 湖南茶陵农村商业银行股份有限公司虎踞支行 |
| Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieshou Branch | 314552360159 | 湖南茶陵农村商业银行股份有限公司界首支行 |
| Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiang Branch | 314552360175 | 湖南茶陵农村商业银行股份有限公司马江支行 |
| Hunan Chaling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lushui Branch | 314552360079 | 湖南茶陵农村商业银行股份有限公司潞水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.