CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5550Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoshui East Road Branch | 314555000346 | 邵阳农村商业银行股份有限公司邵水东路支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mianpu Branch | 314555000196 | 邵阳农村商业银行股份有限公司面铺支行 |
| Hunan Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555700013 | 湖南绥宁农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Shaoyang Zhaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555300010 | 湖南邵阳昭阳农村商业银行股份有限公司 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxiang Branch | 314555000112 | 邵阳农村商业银行股份有限公司大祥支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Road Branch | 314555000354 | 邵阳农村商业银行股份有限公司五一路支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxing Branch | 314555000442 | 邵阳农村商业银行股份有限公司金星分理处 |
| Hunan Longhui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555410016 | 湖南隆回农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Wugang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555600012 | 湖南武冈农村商业银行股份有限公司 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodong Branch | 314555000266 | 邵阳农村商业银行股份有限公司宝东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.