CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5550Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314555000258 | 邵阳农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314555000073 | 邵阳农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314555000057 | 邵阳农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxiang Branch | 314555000112 | 邵阳农村商业银行股份有限公司大祥支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daijia Branch | 314555000483 | 邵阳农村商业银行股份有限公司戴家分理处 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaochongshan Branch | 314555000231 | 邵阳农村商业银行股份有限公司高崇山支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Street Branch | 314555000400 | 邵阳农村商业银行股份有限公司工业街分理处 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dutouqiao Branch | 314555000282 | 邵阳农村商业银行股份有限公司渡头桥支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chayuantou Branch | 314555000032 | 邵阳农村商业银行股份有限公司茶元头支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch | 314555000320 | 邵阳农村商业银行股份有限公司工业园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.