CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5550Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. North Railway Station Branch314555000506邵阳农村商业银行股份有限公司火车北站分理处
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqing Branch314555000338邵阳农村商业银行股份有限公司双清支行
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiangqiao Branch314555000387邵阳农村商业银行股份有限公司沿江桥支行
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiyuan Branch314555000137邵阳农村商业银行股份有限公司魏源支行
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiaqiao Branch314555000539邵阳农村商业银行股份有限公司陈家桥支行
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanjiang Branch314555000207邵阳农村商业银行股份有限公司檀江支行
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314555000258邵阳农村商业银行股份有限公司城东支行
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chayuantou Branch314555000032邵阳农村商业银行股份有限公司茶元头支行
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Road Branch314555000104邵阳农村商业银行股份有限公司西湖路支行
Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daijia Branch314555000483邵阳农村商业银行股份有限公司戴家分理处
Hiển thị 8811–8820 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.