CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5556Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Wugang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555600012 | 湖南武冈农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Xinning Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555880018 | 湖南新宁农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Xinshao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555200018 | 湖南新邵农村商业银行股份有限公司 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555000016 | 邵阳农村商业银行股份有限公司 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baichun Branch | 314555000065 | 邵阳农村商业银行股份有限公司百春支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch | 314555000223 | 邵阳农村商业银行股份有限公司板桥支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baozhong Branch | 314555000153 | 邵阳农村商业银行股份有限公司宝中支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cai E Branch | 314555000215 | 邵阳农村商业银行股份有限公司蔡锷支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodong Branch | 314555000266 | 邵阳农村商业银行股份有限公司宝东支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiaqiao Branch | 314555000539 | 邵阳农村商业银行股份有限公司陈家桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.