CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
3039Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 57 Branch | 314551030396 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司五七分理处 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangxi Branch | 314551030370 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司双溪分理处 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quantang Branch | 314551030538 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司泉塘支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songya Branch | 314551030546 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司松雅分理处 |
| Hunan Xinning Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314555880018 | 湖南新宁农村商业银行股份有限公司 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch | 314555000320 | 邵阳农村商业银行股份有限公司工业园支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhou East Road Branch | 314555000081 | 邵阳农村商业银行股份有限公司敏洲东路支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 314555000362 | 邵阳农村商业银行股份有限公司建设路支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shehu Branch | 314555000299 | 邵阳农村商业银行股份有限公司佘湖支行 |
| Shaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shentan Branch | 314555000475 | 邵阳农村商业银行股份有限公司神滩分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.