CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
3006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshanpu Branch314551030064湖南星沙农村商业银行股份有限公司青山铺支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shichang Branch314551030600湖南星沙农村商业银行股份有限公司石常分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuxin Branch314551030232湖南星沙农村商业银行股份有限公司树新分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangxi Branch314551030370湖南星沙农村商业银行股份有限公司双溪分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjiang Branch314551030353湖南星沙农村商业银行股份有限公司双江支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiaoma Branch314551030361湖南星沙农村商业银行股份有限公司跳马支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuling Branch314551030208湖南星沙农村商业银行股份有限公司土岭分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanran Branch314551030407湖南星沙农村商业银行股份有限公司团然分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuojia Branch314551030466湖南星沙农村商业银行股份有限公司脱甲分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangxian Road Branch314551030415湖南星沙农村商业银行股份有限公司望仙路支行
Hiển thị 8771–8780 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.