CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
3027Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malin Branch314551030273湖南星沙农村商业银行股份有限公司麻林分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luzhi Branch314551030249湖南星沙农村商业银行股份有限公司鹿芝分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maotang Branch314551030511湖南星沙农村商业银行股份有限公司毛塘支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muyun Branch314551030634湖南星沙农村商业银行股份有限公司暮云分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantang Branch314551030144湖南星沙农村商业银行股份有限公司南塘分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantuoling Branch314551030152湖南星沙农村商业银行股份有限公司南托岭分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muyun Branch314551030136湖南星沙农村商业银行股份有限公司暮云支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pailou Branch314551030618湖南星沙农村商业银行股份有限公司牌楼分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantuo Branch314551030626湖南星沙农村商业银行股份有限公司南托支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiaomajian Branch314551030388湖南星沙农村商业银行股份有限公司跳马涧分理处
Hiển thị 8761–8770 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.