CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0609Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaofeng Branch | 314551006097 | 长沙农村商业银行股份有限公司韶峰支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxin Branch | 314551002012 | 长沙农村商业银行股份有限公司天心支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sutuo Branch | 314551010088 | 长沙农村商业银行股份有限公司苏托支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pioneer Branch | 314551003031 | 长沙农村商业银行股份有限公司先锋支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangjiang New District Branch | 314551013125 | 长沙农村商业银行股份有限公司湘江新区支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengyuan Branch | 314551002088 | 长沙农村商业银行股份有限公司政院支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhounan Branch | 314551010061 | 长沙农村商业银行股份有限公司周南支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhechong Branch | 314551000349 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司枨冲支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314551000700 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzhou Branch | 314551000156 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司唐洲分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.