CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
3007Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangbei Branch314551030072湖南星沙农村商业银行股份有限公司江背支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Airport Branch314551030579湖南星沙农村商业银行股份有限公司机场支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjing Branch314551030440湖南星沙农村商业银行股份有限公司金井支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch314551030048湖南星沙农村商业银行股份有限公司经开区支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiang Branch314551030101湖南星沙农村商业银行股份有限公司黄江分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaihui Branch314551030110湖南星沙农村商业银行股份有限公司开慧支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaiyuan Branch314551030482湖南星沙农村商业银行股份有限公司开元分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langli Branch314551030193湖南星沙农村商业银行股份有限公司榔梨支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhua Branch314551030642湖南星沙农村商业银行股份有限公司莲华分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lukou Branch314551030265湖南星沙农村商业银行股份有限公司路口支行
Hiển thị 8751–8760 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.