CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
3031Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch314551030312湖南星沙农村商业银行股份有限公司果园支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Road Branch314551030667湖南星沙农村商业银行股份有限公司红旗路支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch314551030216湖南星沙农村商业银行股份有限公司花园分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanjia Branch314551030458湖南星沙农村商业银行股份有限公司观佳分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghua Branch314551030554湖南星沙农村商业银行股份有限公司黄花支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishan Branch314551030595湖南星沙农村商业银行股份有限公司北山支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch314551030056湖南星沙农村商业银行股份有限公司板桥分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huibu Branch314551030499湖南星沙农村商业银行股份有限公司灰埠分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangxing Branch314551030224湖南星沙农村商业银行股份有限公司黄兴支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilong Branch314551030562湖南星沙农村商业银行股份有限公司回龙分理处
Hiển thị 8741–8750 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.