CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch314565000062永州农村商业银行股份有限公司车站支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haopiqiao Branch314565000425永州农村商业银行股份有限公司郝皮桥分理处
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanqiao Branch314566200363湖南祁阳农村商业银行股份有限公司兰桥支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muzixu Branch314566200242湖南祁阳农村商业银行股份有限公司木梓墟支行
Hunan Shuangpai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangrenli Branch314566100102湖南双牌农村商业银行股份有限公司尚仁里支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinlong Branch314565900205湖南新田农村商业银行股份有限公司新隆支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoli Branch314565900125湖南新田农村商业银行股份有限公司毛里支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexianguan Branch314565000175永州农村商业银行股份有限公司何仙观支行
Fenghuang Road Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314565000505永州农村商业银行股份有限公司凤凰路支行
Huanggushan Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314565000343永州农村商业银行股份有限公司黄古山支行
Hiển thị 9851–9860 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.