CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fujiaqiao Branch314565000159永州农村商业银行股份有限公司富家桥支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxi Branch314565000433永州农村商业银行股份有限公司高溪市支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizitang Branch314566200275湖南祁阳农村商业银行股份有限公司石梓塘支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfu City Branch314566200494湖南祁阳农村商业银行股份有限公司文富市支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314565900019湖南新田农村商业银行股份有限公司
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiantou Branch314565900133湖南新田农村商业银行股份有限公司枧头支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieluqiao Branch314565000126永州农村商业银行股份有限公司接履桥支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaqiao Street Branch314565000378永州农村商业银行股份有限公司花桥街支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch314566200111湖南祁阳农村商业银行股份有限公司新兴支行
Hunan Shuangpai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314566100039湖南双牌农村商业银行股份有限公司城北支行
Hiển thị 9831–9840 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.