CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5662Mã khu vực
0052Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapingpu Branch314566200525湖南祁阳农村商业银行股份有限公司大坪铺支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch314566200576湖南祁阳农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzheng Street Branch314566200486湖南祁阳农村商业银行股份有限公司东正街支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongjiaping Branch314566200517湖南祁阳农村商业银行股份有限公司龚家坪支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyintan Branch314566200146湖南祁阳农村商业银行股份有限公司观音滩支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch314566200058湖南祁阳农村商业银行股份有限公司光明支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hegongmiao Branch314566200451湖南祁阳农村商业银行股份有限公司何公庙支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiadu Branch314566200218湖南祁阳农村商业银行股份有限公司黄家渡支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanqiao Branch314566200363湖南祁阳农村商业银行股份有限公司兰桥支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiaping Branch314566200478湖南祁阳农村商业银行股份有限公司黎家坪支行
Hiển thị 9811–9820 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.