CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5662Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ma'anling Branch314566200322湖南祁阳农村商业银行股份有限公司马鞍岭支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiang Branch314566200179湖南祁阳农村商业银行股份有限公司马江支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maozhu Branch314566200120湖南祁阳农村商业银行股份有限公司茅竹支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meixi Branch314566200339湖南祁阳农村商业银行股份有限公司梅溪支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muzixu Branch314566200242湖南祁阳农村商业银行股份有限公司木梓墟支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindong Branch314566200533湖南祁阳农村商业银行股份有限公司金洞支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panshi Branch314566200306湖南祁阳农村商业银行股份有限公司潘市支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinsui Branch314566200074湖南祁阳农村商业银行股份有限公司金穗支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinbaotang Branch314566200267湖南祁阳农村商业银行股份有限公司进宝塘支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiliqiao Branch314566200419湖南祁阳农村商业银行股份有限公司七里桥支行
Hiển thị 9821–9830 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.