CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5662Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangjialing Branch314566200291湖南祁阳农村商业银行股份有限公司唐家岭支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfu City Branch314566200494湖南祁阳农村商业银行股份有限公司文富市支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenjia Chong Branch314566200427湖南祁阳农村商业银行股份有限公司文家冲支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenmingpu Branch314566200460湖南祁阳农村商业银行股份有限公司文明铺支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch314566200103湖南祁阳农村商业银行股份有限公司浯溪支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaqidu Branch314566200314湖南祁阳农村商业银行股份有限公司下七渡支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamadu Branch314566200371湖南祁阳农村商业银行股份有限公司下马渡支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojindong Branch314566200541湖南祁阳农村商业银行股份有限公司小金洞支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojiacun Branch314566200187湖南祁阳农村商业银行股份有限公司肖家村支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch314566200111湖南祁阳农村商业银行股份有限公司新兴支行
Hiển thị 9841–9850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.