CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5661Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shuangpai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdi Branch314566100080湖南双牌农村商业银行股份有限公司塘底支行
Hunan Shuangpai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmingshan Branch314566100186湖南双牌农村商业银行股份有限公司阳明山支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ma'anling Branch314566200322湖南祁阳农村商业银行股份有限公司马鞍岭支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314566200195湖南祁阳农村商业银行股份有限公司太平支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiadu Branch314566200218湖南祁阳农村商业银行股份有限公司黄家渡支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoling Branch314565900176湖南新田农村商业银行股份有限公司陶岭支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caishi Branch314565000669永州农村商业银行股份有限公司蔡市支行
Hunan Shuangpai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314566100014湖南双牌农村商业银行股份有限公司
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314565000011永州农村商业银行股份有限公司
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mitsui Branch314565900221湖南新田农村商业银行股份有限公司三井分理处
Hiển thị 9841–9850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.