CNAPS Code cho China Zheshang Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaodong Branch | 316331000122 | 浙商银行股份有限公司杭州萧东支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Provincial Government Branch | 316331000294 | 浙商银行股份有限公司杭州省府支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiasha Branch | 316331000180 | 浙商银行股份有限公司杭州下沙支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 316331000059 | 浙商银行股份有限公司杭州萧山分行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Yan'an Road Branch | 316331000260 | 浙商银行股份有限公司杭州延安路支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 316331000034 | 浙商银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuquan Branch | 316331000083 | 浙商银行股份有限公司杭州玉泉支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Yunhe Branch | 316331000067 | 浙商银行股份有限公司杭州运河支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Branch | 316331000243 | 浙商银行股份有限公司杭州桐庐支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Wenxin Small and Micro Enterprise Branch | 316331000235 | 浙商银行股份有限公司杭州文新小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 102 hồ sơ của China Zheshang Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.