CNAPS Code cho China Zheshang Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 316331000171 | 浙商银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiande Branch | 316331000251 | 浙商银行股份有限公司杭州建德支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch (not open to the public) | 316331000091 | 浙商银行股份有限公司杭州分行(不对外营业) |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiubao Branch | 316331000075 | 浙商银行股份有限公司杭州九堡支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Qianjiang Century City Small and Micro Enterprise Branch | 316331000286 | 浙商银行股份有限公司杭州钱江世纪城小微企业专营支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Qianjiang Branch | 316331000219 | 浙商银行股份有限公司杭州钱江支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Liangzhu Branch | 316331000139 | 浙商银行股份有限公司杭州良渚支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Tiancheng Small and Micro Enterprise Branch | 316331000202 | 浙商银行股份有限公司杭州天城小微企业专营支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 316331000114 | 浙商银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Future Science and Technology City Branch | 316331000163 | 浙商银行股份有限公司杭州未来科技城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 102 hồ sơ của China Zheshang Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.