CNAPS Code cho China Zheshang Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Huzhou Anji Small and Micro Enterprise Branch | 316336300019 | 浙商银行股份有限公司湖州安吉小微企业专营支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 316336000017 | 浙商银行股份有限公司湖州分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Huzhou Deqing Small and Micro Enterprise Branch | 316336100018 | 浙商银行股份有限公司湖州德清小微企业专营支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Branch | 316331000042 | 浙商银行股份有限公司杭州城西支行 |
| China Zheshang Bank | 316331000018 | 浙商银行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhaohui Branch | 316331000278 | 浙商银行股份有限公司杭州朝晖支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 316331000147 | 浙商银行股份有限公司杭州城东支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 316331000155 | 浙商银行股份有限公司杭州滨江支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Dongxin Small and Micro Enterprise Branch | 316331000198 | 浙商银行股份有限公司杭州东新小微企业专营支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 316331000106 | 浙商银行股份有限公司杭州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 102 hồ sơ của China Zheshang Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.