CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank

3Mã danh mục
17Mã trình tự
1100Mã khu vực
1967Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Xinigu Branch317110019673天津农村商业银行股份有限公司津南西泥沽分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Guanghua Road Branch317110016315天津农村商业银行股份有限公司宁河光华路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meijiang Branch317110017519天津农村商业银行股份有限公司梅江支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankai Guangkai Branch317110018832天津农村商业银行股份有限公司南开广开分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Dabamutuo Branch317110018242天津农村商业银行股份有限公司宁河大八亩坨分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankai Branch317110017885天津农村商业银行股份有限公司南开支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankai Changjiang Road Branch317110018371天津农村商业银行股份有限公司南开长江道支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Dawangtai Branch317110018291天津农村商业银行股份有限公司宁河大王台分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghebei Huaidian Branch317110018306天津农村商业银行股份有限公司宁河北淮淀分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch317110020362天津农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hiển thị 131–140 trên 285

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.