CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank

3Mã danh mục
17Mã trình tự
1100Mã khu vực
1884Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Liqizhuang Branch317110018849天津农村商业银行股份有限公司西青李七庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Donglanduo Branch317110017957天津农村商业银行股份有限公司西青东兰坨分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Xinhua Road Branch317110018015天津农村商业银行股份有限公司西青新华道分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Aosen Branch317110017965天津农村商业银行股份有限公司西青奥森分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Houtai Branch317110019059天津农村商业银行股份有限公司西青侯台分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Huazhuangzi Branch317110017990天津农村商业银行股份有限公司西青华庄子分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Aipuzhuang Branch317110018478天津农村商业银行股份有限公司武清艾蒲庄分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Bixiyuan Branch317110018517天津农村商业银行股份有限公司武清碧溪园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Jianshe Road Branch317110019198天津农村商业银行股份有限公司武清建设路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Xingjiatuo Branch317110018259天津农村商业银行股份有限公司宁河兴家坨分理处
Hiển thị 151–160 trên 285

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.