CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank
3Mã danh mục
17Mã trình tự
1100Mã khu vực
1855Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Dianzi Branch | 317110018550 | 天津农村商业银行股份有限公司武清甸子分理处 |
| Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Dayahuzhai Branch | 317110018533 | 天津农村商业银行股份有限公司武清大押虎寨分理处 |
| Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing CITIC Plaza Branch | 317110018486 | 天津农村商业银行股份有限公司武清中信广场分理处 |
| Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Niezhuangzi Branch | 317110018443 | 天津农村商业银行股份有限公司武清聂庄子分理处 |
| Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Zhangdaokou Branch | 317110017973 | 天津农村商业银行股份有限公司西青张道口分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Jinma Branch | 317121004769 | 石家庄汇融农村合作银行金马分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Lijingwan Branch | 317121004996 | 石家庄汇融农村合作银行丽景湾分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Suncun Branch | 317121000590 | 石家庄汇融农村合作银行孙村支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Weiming Street Branch | 317121000612 | 石家庄汇融农村合作银行维明街支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Yuxi Branch | 317121005333 | 石家庄汇融农村合作银行裕西分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.