CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank
3Mã danh mục
17Mã trình tự
1210Mã khu vực
0487Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Daguo Village Branch | 317121004873 | 石家庄汇融农村合作银行大郭村分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Dongfeng Road Branch | 317121005147 | 石家庄汇融农村合作银行东风路分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Xigucheng Branch | 317121005309 | 石家庄汇融农村合作银行西古城分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Xiaoanshe Branch | 317121004912 | 石家庄汇融农村合作银行小安舍分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank North China Trade City Branch | 317121004832 | 石家庄汇融农村合作银行华北商贸城分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Gaoji Branch | 317121004937 | 石家庄汇融农村合作银行高基分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Airport Road Branch | 317121004881 | 石家庄汇融农村合作银行机场路分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Liuying Branch | 317121000516 | 石家庄汇融农村合作银行留营支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Yuejin Road Branch | 317121000573 | 石家庄汇融农村合作银行跃进路支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Zhaoerjie Branch | 317121005286 | 石家庄汇融农村合作银行赵二街分理处 |