CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank
3Mã danh mục
17Mã trình tự
1210Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Jianhua Street Branch | 317121000581 | 石家庄汇融农村合作银行建华大街支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Shengnan Branch | 317121005325 | 石家庄汇融农村合作银行胜南分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Tan Gu Bei Da Street Branch | 317121000604 | 石家庄汇融农村合作银行谈固北大街支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Yudi Branch | 317121000524 | 石家庄汇融农村合作银行于底支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Beijun Branch | 317121005278 | 石家庄汇融农村合作银行北郡分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Beizhaiying Branch | 317121005083 | 石家庄汇融农村合作银行北翟营分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Urban and Rural Branch | 317121004904 | 石家庄汇融农村合作银行城乡分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Xinhua Road Branch | 317121004865 | 石家庄汇融农村合作银行新华路分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Youyi Street Branch | 317121004953 | 石家庄汇融农村合作银行友谊大街分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Xiaojiaying Branch | 317121004945 | 石家庄汇融农村合作银行肖家营分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.