CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank

3Mã danh mục
17Mã trình tự
1210Mã khu vực
0529Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Junxing Savings Branch317121005294石家庄汇融农村合作银行军兴储蓄所
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Longgang Branch317121005219石家庄汇融农村合作银行龙岗分理处
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Shangjing Branch317121005251石家庄汇融农村合作银行上京分理处
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Tiyu Street Branch317121005075石家庄汇融农村合作银行体育大街分理处
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Liuying Community Branch317121004824石家庄汇融农村合作银行留营小区分理处
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Nanzhaying Branch317121005042石家庄汇融农村合作银行南翟营分理处
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Campus Road Branch317121004785石家庄汇融农村合作银行校园路分理处
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Dubei Branch317121000549石家庄汇融农村合作银行杜北支行
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Lianmeng Road Branch317121000508石家庄汇融农村合作银行联盟路支行
Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Gucheng Branch317121004970石家庄汇融农村合作银行古城分理处
Hiển thị 211–220 trên 285