CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank
3Mã danh mục
17Mã trình tự
1210Mã khu vực
0513Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Jinghua Branch | 317121005139 | 石家庄汇融农村合作银行京华分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Yucai Street Branch | 317121005122 | 石家庄汇融农村合作银行育才街分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Yuetai Mingzhu Branch | 317121005114 | 石家庄汇融农村合作银行岳泰明珠分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Guang'an Street Branch | 317121005106 | 石家庄汇融农村合作银行广安大街分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Huaidi Branch | 317121005091 | 石家庄汇融农村合作银行槐底分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Kangzhuang Branch | 317121005243 | 石家庄汇融农村合作银行康庄分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Shitong Road Branch | 317121004777 | 石家庄汇融农村合作银行石铜路分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Suncun Savings Branch | 317121005202 | 石家庄汇融农村合作银行孙村储蓄所 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Beidu Branch | 317121005171 | 石家庄汇融农村合作银行北杜分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Berlin Branch | 317121005350 | 石家庄汇融农村合作银行柏林分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.