CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank
3Mã danh mục
17Mã trình tự
1210Mã khu vực
0485Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Shangcheng Branch | 317121004857 | 石家庄汇融农村合作银行上城分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Market Branch | 317121004849 | 石家庄汇融农村合作银行市场分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Shengli Street Branch | 317121004961 | 石家庄汇融农村合作银行胜利大街分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Xili Branch | 317121004808 | 石家庄汇融农村合作银行西里分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Xixing Branch | 317121004816 | 石家庄汇融农村合作银行西兴分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Zhenxi Branch | 317121004752 | 石家庄汇融农村合作银行振西分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Zhonghua Street Branch | 317121000557 | 石家庄汇融农村合作银行中华大街支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Zhentou Branch | 317121000493 | 石家庄汇融农村合作银行振头支行 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Yintai Garden Branch | 317121005227 | 石家庄汇融农村合作银行尹泰花园分理处 |
| Shijiazhuang Huirong Rural Cooperative Bank Zhengyi Branch | 317121004988 | 石家庄汇融农村合作银行正义分理处 |