CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank

3Mã danh mục
17Mã trình tự
6410Mã khu vực
1812Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulong Branch317641018120海南白沙农村商业银行股份有限公司阜龙支行
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanmen Branch317641018154海南白沙农村商业银行股份有限公司元门支行
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhubijiang Branch317641018074海南白沙农村商业银行股份有限公司珠碧江支行
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Funds Clearing Center317641018007海南白沙农村商业银行股份有限公司资金清算中心
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishui Branch317641018146海南白沙农村商业银行股份有限公司细水支行
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yacha Branch317641018023海南白沙农村商业银行股份有限公司牙叉支行
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qifang Branch317641018066海南白沙农村商业银行股份有限公司七坊支行
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankai Branch317641018138海南白沙农村商业银行股份有限公司南开支行
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qifang Branch317641018066海南白沙农村商业银行股份有限公司七坊支行
Hainan Baisha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulong Branch317641018120海南白沙农村商业银行股份有限公司阜龙支行
Hiển thị 261–270 trên 285

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.