CNAPS Code cho Bohai Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Chentang Science and Technology Park Branch | 318110000364 | 渤海银行股份有限公司天津陈塘科技园支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Xinkailu Branch | 318110000063 | 渤海银行股份有限公司天津新开路支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Aocheng Branch | 318110000039 | 渤海银行股份有限公司天津奥城支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Wudadao Branch | 318110000372 | 渤海银行股份有限公司天津五大道支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Beitang Branch | 318110000356 | 渤海银行股份有限公司天津北塘支行 |
| Tianjin Bohai Bank Co., Ltd. Ocean Hi-Tech Branch | 318110000233 | 渤海银行股份有限公司天津海洋高新支行 |
| Tianjin Bohai Bank Co., Ltd. Tanggu Branch | 318110000135 | 渤海银行股份有限公司天津塘沽支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Guangkai Branch | 318110000071 | 渤海银行股份有限公司天津广开支行 |
| Tianjin Meijiang Branch of China Bohai Bank Co., Ltd. | 318110000102 | 渤海银行股份有限公司天津梅江支行 |
| Business Operation Department, Tianjin Binhai New Area Branch, China Bohai Bank Co., Ltd. | 318110000143 | 渤海银行股份有限公司天津滨海新区分行业务营运部 |
Cách dùng danh bạ
Có 37 hồ sơ của Bohai Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.