CNAPS Code cho Bohai Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai New Area Branch | 318110000186 | 渤海银行股份有限公司天津滨海新区分行 |
| Tianjin Bohai Bank Co., Ltd. Dongli Branch | 318110000241 | 渤海银行股份有限公司天津东丽支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Hedong Branch | 318110000401 | 渤海银行股份有限公司天津河东支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Hongqiao Branch | 318110000428 | 渤海银行股份有限公司天津红桥支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Development Zone Branch | 318110000127 | 渤海银行股份有限公司天津开发区支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 318110000348 | 渤海银行股份有限公司天津武清支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Rongye Street Branch | 318110000055 | 渤海银行股份有限公司天津荣业大街支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Saidun Branch | 318110000080 | 渤海银行股份有限公司天津赛顿支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Hangu Branch | 318110000225 | 渤海银行股份有限公司天津汉沽支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 318110000292 | 渤海银行股份有限公司天津津南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 37 hồ sơ của Bohai Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.