CNAPS Code cho Bohai Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 318110000022 | 渤海银行股份有限公司天津分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Haihe Branch | 318110000217 | 渤海银行股份有限公司天津海河支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Fukang Road Branch | 318110000410 | 渤海银行股份有限公司天津复康路支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Dongmalu Branch | 318110000305 | 渤海银行股份有限公司天津东马路支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Dagu South Road Branch | 318110000276 | 渤海银行股份有限公司天津大沽南路支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 318110000268 | 渤海银行股份有限公司天津西青支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Jinghai Branch | 318110000397 | 渤海银行股份有限公司天津静海支行 |
| Tianjin Bohai Bank Co., Ltd. Changjiang Road Branch | 318110000389 | 渤海银行股份有限公司天津长江道支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. | 318110000014 | 渤海银行股份有限公司 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Branch Operation Department | 318110000151 | 渤海银行股份有限公司天津分行营运部 |
Cách dùng danh bạ
Có 37 hồ sơ của Bohai Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.