CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Shexian Branch | 319371100018 | 徽商银行股份有限公司歙县支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Nanling Jishan Branch | 319362300018 | 徽商银行股份有限公司南陵籍山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Huancheng Road Branch | 319362000099 | 徽商银行股份有限公司芜湖环城路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Fanchang Fanyang Branch | 319362200033 | 徽商银行股份有限公司繁昌繁阳支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Nanling Xuzhen Branch | 319362310030 | 徽商银行股份有限公司南陵许镇支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Huangshan Road Branch | 319362000066 | 徽商银行股份有限公司芜湖黄山路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Changjiang Road Branch | 319362000082 | 徽商银行股份有限公司芜湖长江路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Fanchang County Branch | 319362200201 | 徽商银行股份有限公司芜湖繁昌县支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Fanchang Suncun Branch | 319362200025 | 徽商银行股份有限公司繁昌孙村支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Beijing Road Branch | 319362000162 | 徽商银行股份有限公司芜湖北京路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.