CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Longhu Branch | 319363000236 | 徽商银行股份有限公司蚌埠龙湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Mohekou Branch | 319363000293 | 徽商银行股份有限公司蚌埠沫河口支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Wuhe Branch | 319363200307 | 徽商银行股份有限公司蚌埠五河支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Longkang Branch | 319363102466 | 徽商银行股份有限公司蚌埠怀远龙亢支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu New Town Branch | 319363000121 | 徽商银行股份有限公司蚌埠新城支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Guzhen Branch | 319363300272 | 徽商银行股份有限公司蚌埠固镇支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Guangcai Branch | 319363000084 | 徽商银行股份有限公司蚌埠光彩支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaihe Road Branch | 319363000025 | 徽商银行股份有限公司蚌埠淮河路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huangshan Tunxi Yanghu Branch | 319371000084 | 徽商银行股份有限公司黄山屯溪阳湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xiuning Luoning Street Branch | 319371200028 | 徽商银行股份有限公司休宁萝宁街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.