CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Guangming Branch | 319363000092 | 徽商银行股份有限公司蚌埠光明支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Science and Technology Branch | 319363000033 | 徽商银行股份有限公司蚌埠科技支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Economic Development Zone Branch | 319363000277 | 徽商银行股份有限公司蚌埠经济开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Yuhui Branch | 319363000050 | 徽商银行股份有限公司蚌埠禹会支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaishang Branch | 319363000105 | 徽商银行股份有限公司蚌埠淮上支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Branch | 319363000017 | 徽商银行股份有限公司蚌埠分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Donghuai Branch | 319363000172 | 徽商银行股份有限公司蚌埠东淮支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Xingye Branch | 319363000210 | 徽商银行股份有限公司蚌埠兴业支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Tushan East Road Branch | 319363000113 | 徽商银行股份有限公司蚌埠涂山东路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Guzhen Chengguan Branch | 319363300043 | 徽商银行股份有限公司蚌埠固镇城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.