CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Yaohai Branch | 319361002999 | 徽商银行股份有限公司合肥瑶海支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Chengguan Branch | 319363102499 | 徽商银行股份有限公司蚌埠怀远城关支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu High-tech Development Zone Branch | 319363000130 | 徽商银行股份有限公司蚌埠高新开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Science and Technology Finance Branch | 319363000285 | 徽商银行股份有限公司蚌埠科技金融支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Bengshan Branch | 319363000041 | 徽商银行股份有限公司蚌埠蚌山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Bailianpo Branch | 319363102482 | 徽商银行股份有限公司蚌埠怀远白莲坡支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Branch | 319363100243 | 徽商银行股份有限公司蚌埠怀远支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Wuhe Chengnan New District Branch | 319363200028 | 徽商银行股份有限公司蚌埠五河城南新区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Zhongrong Branch | 319363000197 | 徽商银行股份有限公司蚌埠中荣支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Daqing Branch | 319363000156 | 徽商银行股份有限公司蚌埠大庆支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.